cost-plus contract
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hợp đồng bổ sung chi phí: Một loại hợp đồng trong đó bên mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ đồng ý thanh toán cho bên cung cấp toàn bộ chi phí thực tế phát sinh, cộng thêm một khoản phí hoặc tỷ lệ phần trăm lợi nhuận đã được thỏa thuận trước. Loại hợp đồng này thường được sử dụng khi chi phí cuối cùng khó dự đoán chính xác ngay từ đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government awarded a cost-plus contract for the research project due to its uncertain scope. (Chính phủ đã trao một hợp đồng bổ sung chi phí cho dự án nghiên cứu do phạm vi của nó không chắc chắn.)
- In a cost-plus contract, the contractor must provide detailed records of all expenses. (Trong một hợp đồng bổ sung chi phí, nhà thầu phải cung cấp hồ sơ chi tiết về mọi chi phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cost-plus-fixed-fee contract": Hợp đồng bổ sung chi phí cộng phí cố định. Một biến thể trong đó lợi nhuận của nhà thầu là một khoản phí cố định, không phải là tỷ lệ phần trăm của chi phí.
- They agreed on a cost-plus-fixed-fee contract to limit the contractor's profit. (Họ đã đồng ý một hợp đồng bổ sung chi phí cộng phí cố định để giới hạn lợi nhuận của nhà thầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fixed-price contract (n): Hợp đồng giá cố định. Loại hợp đồng trong đó giá cả được ấn định trước, bất kể chi phí thực tế của nhà thầu là bao nhiêu.
- Time-and-materials contract (n): Hợp đồng thời gian và nguyên vật liệu. Một loại hợp đồng thanh toán dựa trên thời gian lao động và chi phí nguyên vật liệu thực tế, thường có một tỷ lệ lợi nhuận được đánh dấu lên.
Từ đồng nghĩa
- Cost-reimbursement contract: Hợp đồng hoàn trả chi phí.
- Cost-plus agreement: Thỏa thuận bổ sung chi phí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ cụ thể này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ này.)
Noun
- hợp đồng bổ sung chi phí